Top 10+ quần áo bảo hộ chống bụi mịn cho công nhân & nhà xưởng

Top 10+ quần áo bảo hộ chống bụi mịn cho công nhân & nhà xưởng

An Nhien - 23/09/2026 - 0

Quần áo bảo hộ chống bụi giúp hạn chế bụi bẩn, bụi mịn và hạt rắn nguy hiểm tiếp xúc với cơ thể người lao động trong nhà máy, công trường và khu sản xuất. Tùy mức độ phơi nhiễm, doanh nghiệp có thể lựa chọn trang phục vải dệt tái sử dụng hoặc coverall Type 5/6 chuyên dụng. Bài viết từ An Nhiên Safety tổng hợp 12 sản phẩm tiêu biểu, giúp người dùng đối chiếu chất liệu, thiết kế, tiêu chuẩn và môi trường sử dụng phù hợp. 

Bộ áo quần liền thân vải kaki

Bộ áo quần liền thân vải kaki là mẫu quần áo bảo hộ dành cho kỹ sư, công nhân và nhân sự làm việc tại công trường, nhà máy hoặc khu bảo trì. Thiết kế liền thân giúp che phủ cơ thể tốt, giữ trang phục gọn gàng khi vận động và hạn chế bụi bẩn tiếp xúc trực tiếp với da hoặc quần áo bên trong. Sản phẩm sử dụng vải kaki 65/35 bền, thấm hút tốt; màu cam nổi bật còn hỗ trợ nhận diện người mặc tại khu vực làm việc.

Thông tin sản phẩm

  • Chất liệu: Vải kaki 65/35.
  • Màu sắc: Màu cam dễ nhận diện.
  • Thiết kế: Dạng áo quần liền thân, gọn gàng và che phủ cơ thể tốt hơn kiểu áo quần rời khi người mặc cúi, vươn người hoặc thay đổi tư thế.
  • Điểm mạnh: Vải bền, thấm hút tốt, phù hợp với người lao động phải vận động và làm việc trong thời gian dài.
  • Tính năng bảo vệ: Hạn chế bụi bẩn, đất cát, mùn cưa và mạt cơ học kích thước lớn tiếp xúc trực tiếp với cơ thể hoặc quần áo bên trong.
  • Môi trường phù hợp: Công trường xây dựng, nhà máy, xưởng cơ khí, gara, kho bãi, khu kỹ thuật, khu bảo trì và khu vực tham quan công trường.

Đồ bảo hộ lao động vải kaki 65/35

Đồ bảo hộ lao động vải kaki 65/35 là bộ áo quần rời được sử dụng phổ biến trong nhà máy, công trường và khu kỹ thuật. Chất liệu kaki pha hỗ trợ cân bằng giữa độ bền, khả năng giữ phom và độ thấm hút, phù hợp với nhu cầu sử dụng thường xuyên. 

Thông tin sản phẩm

  • Chất liệu: Vải kaki 65/35; 65% cotton và 35% PE.
  • Thiết kế: Bộ áo và quần rời, có thể bố trí túi phục vụ công việc; cổ áo, tay áo, khóa, nút, túi và chi tiết gia cố phụ thuộc mẫu may được duyệt.
  • Điểm mạnh: Có thể giặt để tái sử dụng, giữ phom tương đối tốt và thuận tiện in hoặc thêu logo doanh nghiệp.
  • Tính năng bảo vệ: Hỗ trợ che da và quần áo bên trong trước bụi bẩn, cát, đất, mạt vật liệu và dầu mỡ nhẹ.
  • Môi trường phù hợp: Công trường xây dựng, nhà máy, xưởng lắp ráp, khu bảo trì, kho vận và khu vực có bụi thô hoặc nhiễm bẩn thông thường.

Đồ bảo hộ lao động vải si

Đồ bảo hộ lao động vải si là lựa chọn nhẹ, dễ vận động và thuận tiện vệ sinh cho các công việc có mức nhiễm bẩn thấp.

Thông tin sản phẩm

  • Chất liệu: Polyester hoặc vải pha.
  • Thiết kế: Áo ngắn tay có cầu vai, hai túi ngực có nắp và nẹp nổi; quần có túi xéo, túi hậu và túi hộp.
  • Tùy chọn: Có thể bổ sung dải phản quang hoặc phối màu theo nhu cầu nhận diện.
  • Điểm mạnh: Nhẹ, dễ vận động, thuận tiện giặt và phù hợp với môi trường thông thoáng hoặc có điều hòa.
  • Tính năng bảo vệ: Hạn chế bụi giấy, bụi bông nhẹ, bụi bẩn khô và nhiễm bẩn bề mặt bám lên da hoặc quần áo cá nhân.
  • Môi trường phù hợp: Dây chuyền đóng gói, in ấn, kho nhẹ, lắp ráp, may mặc và khu vực kỹ thuật có mức nhiễm bẩn thấp.

Quần áo Pangrim

Quần áo Pangrim là dòng đồng phục bảo hộ may từ vải kaki Pangrim Hàn Quốc, hướng đến độ bền màu, khả năng hút ẩm và hình ảnh chuyên nghiệp cho đội ngũ kỹ thuật. 

Thông tin sản phẩm

  • Chất liệu: Vải kaki Pangrim Hàn Quốc; tỷ lệ sợi, mã vải và định lượng cần xác nhận theo mẫu đặt may.
  • Thiết kế: Áo có cầu vai, nẹp nổi, vạt bầu và đường may mí; quần có hai túi xéo, hai túi hậu có khuy và hai túi hộp.
  • Tùy chọn: Có thể bổ sung phản quang hoặc phối màu theo bộ nhận diện doanh nghiệp.
  • Điểm mạnh: Độ bền màu tốt, khả năng hút ẩm, nhiều túi tiện dụng và phù hợp sử dụng thường xuyên.
  • Tính năng bảo vệ: Hỗ trợ che bụi bẩn công nghiệp, mạt vật liệu và dầu mỡ nhẹ ở mức tiếp xúc thông thường.
  • Môi trường phù hợp: Nhà máy, xưởng cơ khí, khu bảo trì, dây chuyền sản xuất, kho vận và khu kỹ thuật.

DuPont Tyvek 500 Xpert

DuPont Tyvek 500 Xpert là coverall có mũ làm từ vật liệu Tyvek bằng polyethylene mật độ cao được tạo thành theo công nghệ flash-spun. Cấu trúc nhẹ, ít phát sinh xơ và thiết kế che phủ giúp sản phẩm phù hợp với công việc có hạt rắn nguy hiểm, bụi mịn hoặc yêu cầu kiểm soát nhiễm bẩn tốt hơn quần áo vải dệt thông thường.

Thông tin sản phẩm

  • Chất liệu: Tyvek từ polyethylene mật độ cao flash-spun; định lượng khoảng 41,5–44 g/m².
  • Thiết kế: Mũ ba mảnh, khóa kéo Tyvek kèm nắp che, bo đàn hồi quanh mặt, cổ tay, cổ chân và eo; vùng đáy rộng hỗ trợ vận động.
  • Tiêu chuẩn và cấp bảo vệ: PPE Category III; Type 5-B và Type 6-B; EN 14126, EN 1073-2, EN 1149-5; phù hợp theo Quy định (EU) 2016/425.
  • Điểm mạnh: Nhẹ, ít phát sinh xơ, hỗ trợ che phủ tốt và thuận tiện phối hợp với các PPE khác.
  • Tính năng bảo vệ: Hạn chế hạt rắn bay lơ lửng, sợi và bắn tóe chất lỏng nhẹ trong phạm vi Type được công bố.
  • Môi trường phù hợp: Xử lý bột, dược phẩm, bảo trì, lắp đặt cách nhiệt, vệ sinh công nghiệp và kiểm soát amiăng theo quy trình được phê duyệt.

DuPont Tyvek 600

DuPont Tyvek 600 là coverall liền thân hướng đến mức che chắn cao hơn trong môi trường có bụi nguy hiểm, tác nhân gây nhiễm và chất lỏng bắn hoặc phun. Vật liệu Tyvek nhẹ, ít sinh xơ kết hợp với mũ, khóa kéo và các vùng bo đàn hồi giúp duy trì độ che phủ khi người mặc vận động.

Thông tin sản phẩm

  • Nhóm sản phẩm: Quần áo bảo hộ hóa chất dùng một lần, coverall Type 4/5/6.
  • Chất liệu: Tyvek từ HDPE flash-spun, nhẹ và ít phát sinh xơ.
  • Thiết kế: Dạng liền thân có mũ, khóa kéo phía trước, nắp che và các vùng bo đàn hồi hỗ trợ độ kín.
  • Tiêu chuẩn và cấp bảo vệ: PPE Category III; Type 4-B, Type 5-B và Type 6-B; EN 14126.
  • Điểm mạnh: Che phủ toàn thân, ít phát sinh xơ và có phạm vi bảo vệ chất lỏng cao hơn coverall chỉ đạt Type 5/6.
  • Tính năng bảo vệ: Hỗ trợ ngăn hạt rắn nguy hiểm, bụi mịn, chất lỏng bắn/phun và một số tác nhân gây nhiễm trong phạm vi công bố.
  • Môi trường phù hợp: Vệ sinh công nghiệp, bảo trì, dược phẩm, xử lý bột và khu vực có yêu cầu sinh học hoặc chất lỏng phù hợp với Type 4.

3M 4510

3M 4510 là quần áo bảo hộ dùng một lần có mũ, sử dụng vật liệu laminate polyethylene vi xốp để tạo rào cản trước hạt rắn nguy hiểm và chất lỏng bắn tóe nhẹ. Sản phẩm phù hợp với công việc ưu tiên độ kín bề mặt và khả năng hạn chế bám bụi hơn độ thoáng của vật liệu SMS.

Thông tin sản phẩm.

  • Chất liệu: Polypropylene kết hợp màng polyethylene vi xốp.
  • Thiết kế: Có mũ, khóa kéo hai chiều kèm nắp che; bo đàn hồi tại mũ, eo, cổ tay và cổ chân.
  • Tiêu chuẩn và cấp bảo vệ: PPE Category III; Type 5 theo EN ISO 13982-1; Type 6 theo EN 13034; EN 1149-5.
  • Điểm mạnh: Bề mặt tương đối trơn, hỗ trợ hạn chế bám bụi và chất lỏng nhẹ.
  • Tính năng bảo vệ: Hỗ trợ giảm tiếp xúc với bụi nguy hiểm, sợi thủy tinh, hạt rắn bay lơ lửng và bắn tóe chất lỏng nhẹ.
  • Môi trường phù hợp: Sơn phủ, xử lý resin, mài, bảo trì, cách nhiệt, vệ sinh công nghiệp và công việc có bụi khô.

3M 4515

3M 4515 là coverall dùng một lần bằng vật liệu SMS đa lớp, chú trọng độ thoáng khí khi người lao động làm việc trong môi trường nóng hoặc ca dài. Sản phẩm hỗ trợ bảo vệ trước bụi nguy hiểm và bắn tóe chất lỏng nhẹ theo cấp Type 5/6, đồng thời cho hơi ẩm thoát tốt hơn nhiều vật liệu laminate.

Thông tin sản phẩm

  • Nhóm sản phẩm: Quần áo bảo hộ dùng một lần, coverall SMS Type 5/6.
  • Chất liệu: Vải SMS gồm các lớp spunbond và meltblown; định lượng được ghi nhận khoảng 50 g/m².
  • Màu sắc: Trắng, xanh hoặc cam.
  • Thiết kế: Có mũ, khóa kéo hai chiều kèm nắp che; bo đàn hồi tại mũ, eo, cổ tay và cổ chân.
  • Tiêu chuẩn và cấp bảo vệ: PPE Category III; Type 5 theo EN ISO 13982-1; Type 6 theo EN 13034; EN 1073-2.
  • Điểm mạnh: Thoáng khí, giảm cảm giác bí khi làm việc lâu và có nhiều màu hỗ trợ phân biệt khu vực hoặc đội ngũ.
  • Tính năng bảo vệ: Hỗ trợ cản bụi xi măng, bụi mài, bột, sợi nguy hiểm và bắn tóe nhẹ trong phạm vi công bố.
  • Môi trường phù hợp: Chuẩn bị công trường, lắp đặt cách nhiệt, sản xuất xi măng, mài/đánh bóng, xử lý bột, phân bón dạng hạt, bụi than và bảo trì nhẹ.

3M 4535

3M 4535 sử dụng hai loại vật liệu để cân bằng khả năng cản bụi và bắn tóe ở phía trước với độ thoáng khí tại phần lưng. Cấu trúc này phù hợp với người lao động phải mặc coverall trong thời gian dài nhưng vẫn cần kiểm soát tích tụ nhiệt khi làm việc.

Thông tin sản phẩm

  • Nhóm sản phẩm: Quần áo bảo hộ dùng một lần, coverall hai vật liệu Type 5/6.
  • Chất liệu: Mặt trước bằng laminate polypropylene/polyethylene vi xốp khoảng 55–60 g/m²; mảng lưng bằng polypropylene SMMMS khoảng 43 g/m².
  • Thiết kế: Có mũ, khóa kéo hai chiều, nắp che, bo eo và cổ chân; cổ tay dệt kim mềm.
  • Đặc tính vật liệu: Không chứa latex cao su tự nhiên và silicone.
  • Tiêu chuẩn và cấp bảo vệ: PPE Category III; Type 5 theo EN ISO 13982-1; Type 6 theo EN 13034; EN 1073-2 Class 1; EN 1149-5; phù hợp theo Quy định (EU) 2016/425.
  • Điểm mạnh: Mặt trước hỗ trợ cản bụi và bắn tóe, trong khi mảng lưng SMMMS giúp thoát nhiệt tốt hơn.
  • Tính năng bảo vệ: Hỗ trợ cản hạt rắn nguy hiểm, bụi mịn và bắn tóe chất lỏng nhẹ.
  • Môi trường phù hợp: Sơn phủ nhẹ, xử lý resin, bảo trì, cách nhiệt, xử lý bột dược phẩm, vệ sinh công nghiệp và công việc có bụi cần ưu tiên độ thoáng.

3M 4545

3M 4545 là coverall Type 5/6 sử dụng vật liệu laminate vi xốp mềm, nhẹ và ít phát sinh xơ. Thiết kế mũ ba mảnh, nắp che có thể dán kín và vùng đáy gia cố giúp trang phục vừa vặn hơn khi vận động, phù hợp với môi trường cần bảo vệ người mặc đồng thời hạn chế nhiễm bẩn từ quần áo.

Thông tin sản phẩm

  • Nhóm sản phẩm: Quần áo bảo hộ dùng một lần, coverall ít phát sinh xơ Type 5/6.
  • Chất liệu: Laminate polypropylene/polyethylene vi xốp, định lượng khoảng 49–55 g/m².
  • Thiết kế: Mũ ba mảnh, khóa kéo hai chiều, nắp che có thể dán kín, cổ tay dệt kim, bo đàn hồi tại eo và cổ chân, vùng đáy gia cố.
  • Đặc tính vật liệu: Không chứa latex cao su tự nhiên theo dữ liệu dự án.
  • Tiêu chuẩn và cấp bảo vệ: PPE Category III; Type 5 theo EN ISO 13982-1; Type 6 theo EN 13034; EN 14126 với cấu hình 5-B/6-B; EN 1073-2 Class 1; EN 1149-5; phù hợp theo Quy định (EU) 2016/425.
  • Điểm mạnh: Mềm, nhẹ, ít phát sinh xơ, dễ vận động và hỗ trợ kiểm soát nhiễm bẩn.
  • Tính năng bảo vệ: Hạn chế bụi nguy hiểm, hạt mịn, bắn tóe nhẹ và tác nhân gây nhiễm trong phạm vi thử nghiệm.
  • Môi trường phù hợp: Xử lý bột, sơn phủ, bảo trì, vệ sinh công nghiệp, cách nhiệt và kiểm soát chì hoặc amiăng theo quy trình được phê duyệt.

Lakeland MicroMax NS

Lakeland MicroMax NS là coverall Type 5/6 bằng màng vi xốp, hướng đến sự cân bằng giữa khả năng cản bụi khô, bắn tóe nhẹ và thoát hơi ẩm. Thiết kế Super-B hỗ trợ độ vừa vặn, độ bền tại vùng đáy và phạm vi cử động, phù hợp với nhiều công việc sản xuất, bảo trì và vệ sinh công nghiệp.

Thông tin sản phẩm

  • Nhóm sản phẩm: Quần áo bảo hộ dùng một lần, coverall màng vi xốp Type 5/6.
  • Chất liệu: Microporous film laminate khoảng 45–65 g/m² tùy phiên bản.
  • Thiết kế: Kiểu Super-B với tay inset, vùng đáy hai mảnh và phom hỗ trợ cử động; cấu hình tiêu chuẩn có đường may serged, khóa trước và bo đàn hồi tại mũ, eo, cổ tay, cổ chân.
  • Tiêu chuẩn và cấp bảo vệ: PPE Category III; Type 5 theo EN ISO 13982-1; Type 6 theo EN 13034; EN 1149-5/EN 1149-1. 
  • Điểm mạnh: Nhẹ, mềm, thoát hơi ẩm và hỗ trợ vận động nhờ thiết kế vùng đáy.
  • Tính năng bảo vệ: Hỗ trợ cản bụi khô nguy hiểm, hạt mịn và bắn tóe chất lỏng nhẹ.
  • Môi trường phù hợp: Sơn phủ, xử lý resin hoặc fiberglass, bụi và cát mài, bảo trì, dược phẩm và vệ sinh công nghiệp.

Ansell AlphaTec 2000 STANDARD – Model 111

Ansell AlphaTec 2000 STANDARD Bound – Model 111, là coverall liền thân bằng laminate polyethylene vi xốp. Sản phẩm được thiết kế cho bụi nguy hiểm, bắn tóe chất lỏng nhẹ và các ứng dụng cần rào cản sinh học ở cấp Type 5-B/6-B, đồng thời vật liệu cho phép hơi ẩm thoát ra để hỗ trợ sự thoải mái khi mặc.

Thông tin sản phẩm

  • Nhóm sản phẩm: Quần áo bảo hộ dùng một lần, coverall chống bụi, bắn tóe và tác nhân gây nhiễm.
  • Chất liệu: Non-woven microporous polyethylene laminate màu trắng, định lượng 63 g/m².
  • Thiết kế: Mũ ba mảnh, khóa kéo hai chiều, nắp che có thể dán lại, vòng ngón cái và bo đàn hồi tại mũ, eo, cổ tay, cổ chân; đường may bound.
  • Đặc tính vật liệu: Ít phát sinh xơ; không chứa latex và silicone theo dữ liệu dự án.
  • Tiêu chuẩn và chứng nhận: PPE Category III; Type 5-B theo EN ISO 13982-1; Type 6-B theo EN 13034; EN 14126; EN 1073-2; EN 1149-5; DIN 32781; EN ISO 13688; CE với Notified Body 0598.
  • Điểm mạnh: Nhẹ, cho hơi ẩm thoát ra, đường may bound tăng độ kín và vòng ngón cái giúp hạn chế tay áo bị kéo lên.
  • Tính năng bảo vệ: Hỗ trợ cản hạt mịn, bụi nguy hiểm, bắn tóe nhẹ và tác nhân gây nhiễm trong phạm vi công bố.
  • Môi trường phù hợp: Dược phẩm, khoa học sự sống, chế biến thực phẩm, vệ sinh khu vực sạch, bảo trì nhà máy, thú y, nông nghiệp và gia công kim loại.

Lời kết

Lựa chọn quần áo bảo hộ chống bụi cần dựa trên loại bụi, mức phát tán, phạm vi che phủ, vật liệu và cấp bảo vệ của từng sản phẩm. Với bụi mịn hoặc hạt rắn nguy hiểm, người dùng nên ưu tiên coverall Type 5/6 phù hợp và kết hợp đầy đủ phương tiện bảo vệ hô hấp, mắt, tay và chân. An Nhiên Safety hỗ trợ doanh nghiệp đối chiếu model, datasheet và chứng từ để lựa chọn cấu hình PPE phù hợp cho từng công việc và nhà xưởng. 

 

quần áo bảo hộ chống bụi, quần áo bảo hộ chống bụi mịn, quần áo bảo hộ công nhân, quần áo bảo hộ nhà xưởng, bộ quần áo bảo hộ lao động, quần áo bảo hộ liền thân, quần áo bảo hộ dùng một lần, quần áo chống bụi công nghiệp, quần áo bảo hộ Type 5/6, bộ đồ bảo hộ chống bụi, quần áo bảo hộ vải kaki, quần áo bảo hộ vải Pangrim, quần áo bảo hộ 3M, quần áo bảo hộ DuPont Tyvek, quần áo bảo hộ Ansell, quần áo bảo hộ Lakeland, thiết bị bảo hộ lao động, An Nhiên Safety