Các tiêu chuẩn giày bảo hộ phổ biến nhất hiện nay

Các tiêu chuẩn giày bảo hộ phổ biến nhất hiện nay

An Nhien - 25/10/2025 - 0

Trong môi trường lao động nhiều rủi ro, việc hiểu tiêu chuẩn giày bảo hộ một cách rõ ràng là bước quan trọng để người lao động và doanh nghiệp chọn đúng sản phẩm. Các tiêu chuẩn từ TCVN, EN ISO 20345, ASTM cho tới QCVN 36 đều đưa ra yêu cầu khắt khe về khả năng bảo vệ như chống va đập, chống trơn trượt, chống điện, hóa chất và nhiệt độ. Hiểu rõ những ký hiệu này giúp tối ưu hóa an toàn, tuân thủ luật và nâng cao hiệu quả sản xuất.

Giày bảo hộ đạt chuẩn là gì?

Một đôi giày chỉ thực sự được gọi là giày bảo hộ đạt chuẩn khi nó đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật được quy định trong hệ thống tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế. Theo TCVN 7652:2007 – giày bảo hộ phải có mũi chịu được va đập với lực tối thiểu 200 Joule và bổ sung nhiều tính năng bảo vệ khác như chống trượt, chống dầu, chống thấm hoặc chống đâm xuyên[1].

Giày bảo hộ không đơn thuần chỉ là trang bị để đi lại. Mục tiêu cốt lõi là bảo vệ bàn chân khỏi các mối nguy có thể xảy ra tại nơi làm việc, bao gồm:

  • Va đập và vật rơi: mũi giày được gia cố bằng thép, composite hoặc vật liệu tiên tiến khác.
  • Đâm xuyên: đế giày có lớp lót kim loại hoặc Kevlar chống thủng bởi đinh, sắt vụn.
  • Điện giật: nhiều loại giày được thiết kế đạt chuẩn tiêu chuẩn cách điện cho giày bảo hộ lao động, có khả năng chịu điện áp đến 18kV.
  • Trơn trượt: đế cao su hoặc PU với hoa văn sâu, được thử nghiệm trên bề mặt gạch men và thép phủ dầu.
  • Hóa chất, nước và nhiệt độ: thân giày chống thấm, đế chịu nhiệt 300°C, hoặc cách nhiệt trong môi trường kho lạnh.

Giày bảo hộ đạt chuẩn được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Xây dựng, cơ khí, khai khoáng: yêu cầu chống va đập, chống đinh, chống trượt.
  • Điện lực, viễn thông: bắt buộc loại giày cách điện hoặc chống tĩnh điện.
  • Ngành F&B và thủy sản: chú trọng chống trượt và chống nước.
  • Kho lạnh và kho vận: cần giày cách nhiệt lạnh, chống trượt SRC.

Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN & QCVN)

Tại Việt Nam, hệ thống tiêu chuẩn giày bảo hộ lao động được xây dựng dựa trên tham chiếu quốc tế, đồng thời điều chỉnh để phù hợp điều kiện sản xuất và môi trường làm việc trong nước.

  • TCVN 2608:1978: Đây là tiêu chuẩn nền tảng, phân loại giày theo nhóm chức năng bảo vệ như:
    • Nhóm C (Chống tác động cơ học): ví dụ Cv 200 chịu va đập 200J.
    • Nhóm T (Chống trơn trượt): chống trượt trên bề mặt dầu mỡ hoặc nền ẩm.
    • Nhóm NĐ (Chống nhiệt): gồm chống bức xạ nhiệt, chống ngọn lửa, chống tia lửa kim loại nóng.
    • Nhóm P (Chống phóng xạ).
    • Nhóm Đ (Chống tĩnh điện, trường điện từ) [2].
  • TCVN 7652:2007 (ISO 20345:2004): Đây là tiêu chuẩn quốc gia tương đương với ISO 20345, trong đó mũi giày phải chịu được lực va đập tối thiểu 200J. Các cấp độ bảo vệ điển hình:
    • SB: Mũi bảo hộ + đế chống trượt.
    • S1: Thêm khả năng chống tĩnh điện và giảm chấn gót.
    • S1P: Bổ sung lớp chống đâm xuyên.
    • S2: Chống thấm nước ở phần thân giày.
    • S3: Kết hợp tất cả tính năng trên + đế chống đâm xuyên [3].
  • QCVN 36:2019/BLĐTBXH: Đây là quy chuẩn bắt buộc áp dụng, yêu cầu giày an toàn phải có mũi chịu va đập 200J và khả năng chống nén tối thiểu 15kN [4].

Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này không chỉ bảo vệ người lao động mà còn giúp doanh nghiệp tránh rủi ro pháp lý khi kiểm tra an toàn lao động.

Tiêu chuẩn châu Âu – EN ISO 20345:2022

EN ISO 20345 là bộ tiêu chuẩn phổ biến nhất thế giới và cũng được nhiều doanh nghiệp tại Việt Nam áp dụng để chứng nhận xuất khẩu. Phiên bản mới nhất năm 2022 đã có nhiều cập nhật:

  • Phân loại vật liệu:
    • Class 1: Giày làm từ da hoặc vải.
    • Class 2: Giày từ cao su hoặc polymer.
  • Cấp độ bảo vệ: từ SB (cơ bản) đến S7 (cao nhất). Các cấp này thể hiện khả năng chịu va đập, chống trượt, chống nước, chống đâm xuyên.
  • Cập nhật mới đáng chú ý [5]:
    • SR: quy trình thử chống trượt mới, thay thế bộ ký hiệu SRA/SRB/SRC truyền thống.
    • PL/PS: phân biệt lót chống đâm xuyên phi kim (PS: đinh 3mm, PL: đinh 4,5mm).
    • S6 & S7: phân hạng giày waterproof toàn phần.
    • LG: yêu cầu bám thang.
    • SC: ký hiệu gia cường mũi chống mài mòn.

Những điểm này đặc biệt quan trọng khi lựa chọn giày cho môi trường khắc nghiệt như xây dựng, khai thác khoáng sản hoặc ngành dầu khí.

Tiêu chuẩn Mỹ – ASTM F2413 & F2412

Khác với châu Âu, tiêu chuẩn Mỹ có cách ghi nhãn rất thực dụng:

  • ASTM F2413: quy định yêu cầu về hiệu suất, với các ký hiệu thường gặp:
    • I/75: mũi giày chịu va đập 75J.
    • C/75: chịu lực nén 15kN.
    • PR: chống đâm xuyên.
    • EH: cách điện trước điện áp 18kV.
    • SD: chống tĩnh điện.
    • Mt: bảo vệ mu bàn chân.
  • ASTM F2412: quy định phương pháp thử nghiệm đi kèm.
  • Khác biệt quan trọng: chống trượt không nằm trong F2413. Thay vào đó, phải tham chiếu thêm ASTM F2913/F3445 để xác định hệ số ma sát và dán nhãn “Slip Resistant”.

Tiêu chuẩn Canada – CSA Z195

Canada sử dụng CSA Z195 từ rất sớm, với cách phân loại dễ nhận biết bằng biểu tượng hình học và màu sắc [6]:

  • Tam giác xanh: mũi thép loại 1 + đế chống đâm xuyên.
  • Tam giác vàng: mũi thép loại 2 + đế chống đâm xuyên.
  • Vuông trắng có ký hiệu OHM: chống điện.
  • Vuông vàng chữ SD: chống tĩnh điện.
  • Vuông đỏ chữ C: dẫn điện (dành cho môi trường đặc thù).
  • Biểu tượng cây thông: bảo vệ chống cưa xích.

Cách đánh dấu trực quan này giúp người dùng nhận diện nhanh tính năng giày khi chọn mua.

Các tiêu chuẩn khác (JIS, AS/NZS, GB, IS, SS, TIS, SNI, MS ISO)

Ngoài ba khối tiêu chuẩn chính ở trên, nhiều quốc gia và khu vực châu Á – Thái Bình Dương cũng có bộ tiêu chuẩn riêng:

  • JIS T8101 (Nhật Bản): phân loại theo cường độ công việc – U (200J), H (100J), S (70J), L (30J).
  • AS/NZS 2210.3 (Úc – New Zealand): yêu cầu hệ số trượt tối thiểu ≥0,30, thích hợp cho môi trường công nghiệp nặng.
  • GB 21148 (Trung Quốc): cập nhật 2020, bổ sung chống nước, chống cắt, bảo vệ cổ chân.
  • IS 15298 (Ấn Độ): gồm bốn phần: thử nghiệm, giày bảo hộ, giày dép bảo hộ, giày chuyên dụng.
  • SS 513 (Singapore), TIS 523 (Thái Lan), SNI 0111 (Indonesia), MS ISO 20345 (Malaysia): phần lớn dựa trên ISO 20345 nhưng có điều chỉnh phù hợp với điều kiện từng nước.

Giải thích chi tiết các ký hiệu trên giày bảo hộ

Để giải thích tiêu chuẩn giày bảo hộ một cách đầy đủ, cần nắm rõ hệ thống ký hiệu in trên thân hoặc đế giày. Những ký hiệu này không phải ký hiệu thương mại, mà là chứng chỉ kỹ thuật xác nhận giày đã vượt qua các bài thử nghiệm an toàn.

S-Class – Hệ thống phân hạng cơ bản

  • SB: bảo vệ mũi chân với lực 200J, đế chống trượt.
  • S1: SB + chống tĩnh điện + chống dầu + giảm chấn gót.
  • S1P: S1 + lót chống đâm xuyên.
  • S2: S1 + chống thấm nước phần thân giày.
  • S3: S2 + lót chống đâm xuyên, thích hợp công trình nặng.
  • S4: giày polymer/cao su chống thấm toàn phần, chống dầu, chống tĩnh điện.
  • S5: S4 + chống đâm xuyên.
  • S6 và S7 (cập nhật 2022): bổ sung tính năng chống thấm nước toàn bộ WR.

Ký hiệu bổ sung quan trọng

Ngoài S-Class, giày còn có nhiều ký hiệu bổ sung, mỗi ký hiệu tương ứng với một tính năng chuyên biệt:

  • P (Penetration): chống đâm xuyên với lực tối thiểu 1100N.
  • E (Energy absorption): hấp thụ lực gót chân, giảm chấn động khi di chuyển.
  • A (Antistatic): chống tích điện bề mặt (0,1–1000 MΩ).
  • C (Conductive): dẫn điện, dùng cho môi trường đặc thù cần thoát điện.
  • EH (Electrical Hazard): cách điện, chịu điện áp khoảng 18kV trong môi trường khô[7].
  • ESD (Electrostatic Discharge): kiểm soát phóng tĩnh điện, dải 0,1–100 MΩ, áp dụng cho ngành điện tử, bán dẫn [8].
  • WR/WRU/WPA: chống thấm nước ở thân hoặc toàn bộ giày.
  • HRO: đế chịu nhiệt tới 300°C trong 60 giây.
  • CI / HI: cách nhiệt chống lạnh (CI) hoặc nóng (HI).
  • LG: thiết kế đế có khả năng bám thang.
  • SC: mũi gia cường chống mài mòn.
  • M: bảo vệ mu bàn chân.
  • AN: bảo vệ mắt cá chân.

Cách chọn giày bảo hộ theo ngành nghề

Để lựa chọn giày phù hợp, cần đối chiếu tiêu chuẩn giày bảo hộ với đặc thù môi trường làm việc.

  • Xây dựng, khai thác mỏ: chọn giày S3 hoặc S5 với đế chống trượt SRC. Bên cạnh đó, các dự án lớn thường yêu cầu đồng bộ với tiêu chuẩn về mũ bảo hộ lao động 3m để đảm bảo an toàn tối đa cho vùng đầu và chân.
  • Ngành điện lực: ưu tiên giày đạt chuẩn EH, kết hợp mũi composite và lót Kevlar để tăng độ bền và an toàn.
  • Điện tử, phòng sạch: yêu cầu ESD + antistatic, tránh phóng tĩnh điện gây hỏng thiết bị.
  • F&B, thủy sản: chọn giày có chống trượt SRC và chống thấm WR, giúp đảm bảo an toàn trong môi trường ẩm ướt.
  • Kho lạnh, logistics lạnh: cần giày CI (cách nhiệt lạnh) kết hợp WR.
  • Ngành dầu khí, hóa chất: giày S3 + WR + FO (chống thấm dầu, nhiên liệu) để bảo vệ tối đa.

Checklist khi mua giày bảo hộ đạt chuẩn

Để tránh mua phải sản phẩm không đạt tiêu chuẩn, doanh nghiệp và người lao động nên tham khảo checklist chọn giày bảo hộ dưới đây:

  1. Kiểm tra nhãn mác: đảm bảo có ghi rõ tiêu chuẩn (EN ISO 20345, ASTM F2413, CSA Z195, TCVN 7652/QCVN 36).
  2. Đọc kỹ ký hiệu bổ sung: ví dụ S3, SRC, ESD, EH… để biết giày có đúng tính năng cần thiết.
  3. Chứng nhận hợp chuẩn: sản phẩm phải có tem, giấy chứng nhận CE (châu Âu), ANSI/ASTM (Mỹ), ISO hoặc TCVN tại Việt Nam.
  4. Đối chiếu yêu cầu công việc thực tế: chọn giày dựa trên ngành nghề, không chỉ dựa vào giá thành.
  5. Mua từ nhà cung cấp uy tín: lựa chọn An Nhiên Safety, nơi luôn cung cấp giày bảo hộ chính hãng, kèm chứng chỉ rõ ràng và dịch vụ tư vấn chuyên sâu.

Kết luận

Việc hiểu tiêu chuẩn giày bảo hộ không chỉ mang tính học thuật mà còn mang lại giá trị thực tiễn cho doanh nghiệp và người lao động. Hiểu rõ các tiêu chuẩn như EH, ESD, SRC, S3, S5 và các ký hiệu liên quan giúp lựa chọn giày bảo hộ phù hợp, đảm bảo an toàn, tuân thủ pháp luật và tiết kiệm chi phí do giảm thiểu rủi ro tai nạn lao động. Với kinh nghiệm tư vấn và cung cấp PPE đa ngành, An Nhiên Safety cam kết mang đến các dòng giày bảo hộ đạt chuẩn CE, ANSI, ISO, TCVN, đáp ứng nhu cầu từ xây dựng, dầu khí, năng lượng, kho lạnh đến F&B và điện tử.

 

Tài liệu tham khảo

  1. Caselaw.vn. (2007). Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 7652:2007 (ISO 20345:2004) về phương tiện bảo vệ cá nhân - Giày ủng an toàn. Truy cập từ https://caselaw.vn/van-ban-phap-luat/254915-tieu-chuan-quoc-gia-tcvn-7652-2007-iso-20345-2004-ve-phuong-tien-bao-ve-ca-nhan-giay-ung-an-toan-nam-2007

     

  2. Thư viện pháp luật. (1978). TCVN 2608:1978 - Giày bảo hộ lao động bằng da và vải - Phân loại. Truy cập từ https://thuvienphapluat.vn/TCVN/Cong-nghiep/TCVN-2608-1978-Giay-bao-ho-lao-dong-bang-da-va-vai-Phan-loai-906866.aspx

     

  3. Văn bản pháp luật. (2007). TCVN 7652:2007 (ISO 20345:2004) – Giày ủng an toàn. Truy cập từ https://vanbanphapluat.co/data/2017/08/288614_tcvn7652-2007.pdf

     

  4. Thư viện pháp luật. (2019). QCVN 36:2019/BLĐTBXH - Phương tiện bảo vệ cá nhân - Giày ủng an toàn. Truy cập từ https://thuvienphapluat.vn/TCVN/Linh-vuc-khac/QCVN-36-2019-BLDTBXH-Phuong-tien-bao-ve-ca-nhan-Giay-ung-an-toan-918295.aspx

     

  5. Satra. (202x). Cập nhật tiêu chuẩn EN ISO 20345:2022 cho giày bảo hộ. Truy cập từ https://www.satra.com/bulletin/article_lock.php?id=2987

     

  6. CSA Group. (202x). Tiêu chuẩn giày bảo hộ CSA Z195 - Canada. Truy cập từ https://www.csagroup.org/store/product/2422713/?srsltid=AfmBOor9HounxdYXwo2Bsk1n5GTAYZDGfj2ejikIpQTWeq2FZimMaQtH

     

  7. Compliance Gate. (202x). Tiêu chuẩn ASTM F2413 - An toàn giày bảo hộ lao động. Truy cập từ https://www.compliancegate.com/astm-f2413/

     

  8. IEC Webstore. (202x). Hướng dẫn kiểm soát phóng tĩnh điện (ESD) trong giày bảo hộ. Truy cập từ https://webstore.iec.ch/en/iec_catalog/product/preview/?id=L3AtcHViL3ByZXZpZXcvaW5mb19pZWM2MTM0MC01LTF7ZWQyLjB9Yi5wZGY=

     

 

giải thích tiêu chuẩn giày bảo hộ, tiêu chuẩn giày bảo hộ, tiêu chuẩn cách điện cho giày bảo hộ lao động, tiêu chuẩn giày bảo hộ lao động, ký hiệu giày bảo hộ